細底

xì dǐ tế để

Hán Việt: tế để · Pinyin: xì dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (để)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真實情形。《文明小史》第二二回:「只有銀圓局的老總胡道臺,是撫院的紅人,曉得細底,聽了這些謠言,叫他們休得混猜。」

Eng

  • Cihui 細底 ìdǐ n. fine background (of fabric)