細情

xì qíng tế tình

Hán Việt: tế tình · Pinyin: xì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事件的瑣細情節,如:「它的細情,我一概不知。」

Eng

  • Cihui 細情 xìqíng n. details