細意 xì yì · tế ý Hán Việt: tế ý · Pinyin: xì yì Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 意 (ý)Pinyinxì yìHán Việttế ýCấu tạo細 + 意 · tế + ý nghĩa thành phần: tế + ý