細挑
tế thiêu
Hán Việt: tế thiêu · Pinyin: xì tiāo
Tổng quan
thon thả cao nhồng; mảnh khảnh (thân hình)。(身體)細長。
Nghĩa
Việt
- Cihui thon thả cao nhồng; mảnh khảnh (thân hình)。(身體)細長。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身材苗條。《紅樓夢》第二六回:「細挑身材,容長臉面,穿著銀紅襖。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细长而苗条。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细长而苗条。
Eng
- CC-CEDICT slender
- Cihui slender