細數
tế sổ
Hán Việt: tế sổ · Pinyin: xì shǔ
Tổng quan
đếm ngược | phân tích | liệt kê | đếm từng cái | chạy qua
Nghĩa
Việt
- Cihui đếm ngược | phân tích | liệt kê | đếm từng cái | chạy qua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仔细计数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仔细计数。
Eng
- CC-CEDICT countdown|breakdown|to list|to enumerate|to run through
- Cihui countdown; breakdown; to list; to enumerate; to run through