細旦 xì dàn · tế đán Hán Việt: tế đán · Pinyin: xì dàn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 旦 (đán)Pinyinxì dànHán Việttế đánCấu tạo細 + 旦 · tế + đán nghĩa thành phần: tế + đán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋代時,在元宵節有舞隊之戲,其中喬妝為女子的男性稱為「細旦」。宋.吳自牧《夢粱錄.卷一.元宵》:「細旦戴花朵,肩珠翠冠兒,腰肢纖裊,宛若婦人。」