細柔

tế nhu

Hán Việt: tế nhu

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (nhu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細膩柔軟。如:「蠶絲被子細柔鬆軟,蓋起來很舒服。」

Eng

  • Cihui 細柔 ìróu s.v. soft and delicate