細氈 tế chiên Hán Việt: tế chiên Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 氈 (chiên)Hán Việttế chiênCấu tạo細 + 氈 · tế + chiên nghĩa thành phần: tế + chiên Nghĩa EngCihui 細氈 ìzhān* n. fine felt