細溝
tế câu
Hán Việt: tế câu · Pinyin: xì gōu
Tổng quan
(sinh vật học) vằn, sọc; đường khía
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) vằn, sọc; đường khía
Hán Việt: tế câu · Pinyin: xì gōu
(sinh vật học) vằn, sọc; đường khía