細滴 xì dī · tế tích Hán Việt: tế tích · Pinyin: xì dī Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 滴 (tích)Pinyinxì dīHán Việttế tíchCấu tạo細 + 滴 · tế + tích nghĩa thành phần: tế + tích