細濛濛 xì méng méng · tế mông mông Hán Việt: tế mông mông · Pinyin: xì méng méng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 濛 (mông) + 濛 (mông)Pinyinxì méng méngHán Việttế mông môngCấu tạo細 + 濛 + 濛 · tế + mông + mông nghĩa thành phần: tế + mông + mông Nghĩa EngCihui 細蒙蒙 ìméngméng r.f. drizzly