細物 xì wù · tế vật Hán Việt: tế vật · Pinyin: xì wù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 物 (vật)Pinyinxì wùHán Việttế vậtCấu tạo細 + 物 · tế + vật nghĩa thành phần: tế + vật