細猥 xì wěi · tế ổi Hán Việt: tế ổi · Pinyin: xì wěi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 猥 (ổi)Pinyinxì wěiHán Việttế ổiCấu tạo細 + 猥 · tế + ổi nghĩa thành phần: tế + ổi