細玩 xì wán · tế ngoạn Hán Việt: tế ngoạn · Pinyin: xì wán Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 玩 (ngoạn)Pinyinxì wánHán Việttế ngoạnCấu tạo細 + 玩 · tế + ngoạn nghĩa thành phần: tế + ngoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仔細玩味。《紅樓夢》第二三回:「展開『會真記』,從頭細玩。」也作「細味」。