細瘦 tế sấu Hán Việt: tế sấu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 瘦 (sấu)Hán Việttế sấuCấu tạo細 + 瘦 · tế + sấu nghĩa thành phần: tế + sấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身材細小瘦弱。《儒林外史》第三三回:「杜少卿看那先生細瘦,通眉長爪,雙眸炯炯,知他不是庸流,便也一見如故。」EngCihui 細瘦 ìshòu s.v. thin and small