細皺 tế trứu Hán Việt: tế trứu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 皺 (trứu)Hán Việttế trứuCấu tạo細 + 皺 · tế + trứu nghĩa thành phần: tế + trứu Nghĩa EngCihui 細皺 ìzhòu n. small wrinkles