細眉 xì méi · tế mi Hán Việt: tế mi · Pinyin: xì méi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 眉 (mi)Pinyinxì méiHán Việttế miCấu tạo細 + 眉 · tế + mi nghĩa thành phần: tế + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.纖細的眉毛。宋.林逋〈詠蜨〉詩:「細眉雙聳敵秋毫,荏苒芳園日幾遭。」 2.一種古錢。《隋書.卷二四.食貨志》:「鄴中用錢,有赤熟、細眉、赤生之異。」