細瞧 tế tiều Hán Việt: tế tiều Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 瞧 (tiều)Hán Việttế tiềuCấu tạo細 + 瞧 · tế + tiều nghĩa thành phần: tế + tiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 仔細看。《紅樓夢》第四五回:「向黛玉臉上照了一照;覷著眼細瞧了一瞧。」《文明小史》第四○回:「在那裡凝眸細瞧。」EngCihui 細瞧 ìqiáo v. scrutinize