細砂紙 tế sa chỉ Hán Việt: tế sa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 砂 (sa) + 紙 (chỉ)Hán Việttế sa chỉCấu tạo細 + 砂 + 紙 · tế + sa + chỉ nghĩa thành phần: tế + sa + chỉ Nghĩa EngCihui 細砂紙 ìshāzhǐ n. fine sandpaper M:¹zhāng