細磚 tế chuyên Hán Việt: tế chuyên Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 磚 (chuyên)Hán Việttế chuyênCấu tạo細 + 磚 · tế + chuyên nghĩa thành phần: tế + chuyên Nghĩa EngCihui 細磚 ìzhuān n. bricks of fine quality M:²kuài