細究

xì jiū tế cứu

Hán Việt: tế cứu · Pinyin: xì jiū

Tổng quan

xem xét kỹ (một vấn đề)

Cấu tạo: (tế) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét kỹ (một vấn đề)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仔細推究。如:「細究之下,發現了許多疑點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细推究;深究:此事不必~|~起来,你我都负有一定责任。

Eng

  • CC-CEDICT to look into (a matter)
  • Cihui to look into (a matter)