细算
tế toán
Hán Việt: tế toán
Tổng quan
tính kỹ; tính cẩn thận。仔細計算。
Nghĩa
Việt
- Cihui tính kỹ; tính cẩn thận。仔細計算。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細計算。《文明小史》第四○回:「子由拿著片帳要他細算,說我們吃這點兒東西也不至於這麼貴。」
Hán Việt: tế toán
tính kỹ; tính cẩn thận。仔細計算。