細管
tế quản
Hán Việt: tế quản · Pinyin: xì guǎn
Tổng quan
số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ ống nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều canaliculi, ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ ống nhỏ
ja
- JMdict small tube|pipette|tubule