細糧

xì liáng tế lương

Hán Việt: tế lương · Pinyin: xì liáng

Tổng quan

lương thực tinh: lương thực loại tốt

Cấu tạo: (tế) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương thực tinh; lương thực loại tốt (bột mì trắng và gạo)。一般指白麵和大米等食糧(區別於'粗糧')。
  • Cihui lương thực tinh: lương thực loại tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指白麵、大米等食糧。《三國演義》第九九回:「預備乾柴草料細糧,俱彀一月人馬支用,以防秋雨。」

Eng

  • Cihui 細糧 ìliáng* n. wheat-flour and rice

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗粮