細紋 tế văn Hán Việt: tế văn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 紋 (văn)Hán Việttế vănCấu tạo細 + 紋 · tế + văn nghĩa thành phần: tế + văn Nghĩa EngCihui 細紋 xìwén attr. fine-grained