細紗
tế sa
Hán Việt: tế sa · Pinyin: xì shā
Tổng quan
sợi nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi nhỏ。 粗紗再紡而成的紗,用來織布或紡線。 細紗車間 phân xưởng sợi
- Cihui sợi nhỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗紗再紡而成的紗。如:「粗紗紡成細紗是織布的程序之一。」
Eng
- Cihui 細紗 xìshā n. <txtl.> spun yarn M:²kuài/¹pǐ