細紡

tế phưởng

Hán Việt: tế phưởng

Tổng quan

kéo nhỏ sợi bông: kéo sợi nhỏ

Cấu tạo: (tế) + (phưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo nhỏ sợi bông; kéo sợi nhỏ。 把粗紗紡成細紗,是紡紗的最後一道工序。
  • Cihui kéo nhỏ sợi bông: kéo sợi nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.把粗紗紡成細紗的程序。 2.輕薄細密的平紋棉布,用上等的美棉或埃及棉製造,可漂白或匹染,洗滌方便,適宜作手帕、襯衫、睡衣等。

Eng

  • Cihui 細紡 ìfǎng n. finespinning