細索
tế tác
Hán Việt: tế tác
Tổng quan
dây nhỏ, (như) funiculus (hàng hải) thừng bện, sợi đôi
Nghĩa
Việt
- Cihui dây nhỏ, (như) funiculus (hàng hải) thừng bện, sợi đôi
Eng
- Cihui 細索 xìsuǒ n. fine rope
Hán Việt: tế tác
dây nhỏ, (như) funiculus (hàng hải) thừng bện, sợi đôi