細細兒 tế tế nhi Hán Việt: tế tế nhi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 細 (tế) + 兒 (nhi)Hán Việttế tế nhiCấu tạo細 + 細 + 兒 · tế + tế + nhi nghĩa thành phần: tế + tế + nhi Nghĩa EngCihui 細細兒 ìxìr ►See ¹xìxì