細絲

xì sī tế ti

Hán Việt: tế ti · Pinyin: xì sī

Tổng quan

sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc (đèn), (thực vật học) chỉ nhị

Cấu tạo: (tế) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc (đèn), (thực vật học) chỉ nhị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容細長的樣子。如:「外頭正下著細絲般的小雨。」

Eng

  • Cihui 細絲 ìsī* n. fine thread