細絲

xì sītế ti

Hán Việt: tế ti · Pinyin: xì sī

Tổng quan

sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc (đèn), (thực vật học) chỉ nhị

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古称纹银。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容細長的樣子。如:「外頭正下著細絲般的小雨。」

Cấu tạo: 細 (tế) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh dẻ
  • Biên soạn fine thread

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容細長的樣子。如:「外頭正下著細絲般的小雨。」

Eng

  • Cihui 細絲 ìsī* n. fine thread

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦