細網目 xì wǎng mù · tế võng mục Hán Việt: tế võng mục · Pinyin: xì wǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 網 (võng) + 目 (mục)Pinyinxì wǎng mùHán Việttế võng mụcCấu tạo細 + 網 + 目 · tế + võng + mục nghĩa thành phần: tế + võng + mục