細縫 tế phùng Hán Việt: tế phùng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 縫 (phùng)Hán Việttế phùngCấu tạo細 + 縫 · tế + phùng nghĩa thành phần: tế + phùng Nghĩa EngCihui 細縫 xìfèng n. narrow opening