細聲細氣
tế thanh tế khí
Hán Việt: tế thanh tế khí · Pinyin: xì shēng xì qì
Tổng quan
giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ) | nói chuyện nhẹ nhàng
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ) | nói chuyện nhẹ nhàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕聲細語。如:「夜晚的廣播節目,主持人都細聲細氣地說話,很受歡迎。」
Eng
- CC-CEDICT in a fine voice (idiom); softly spoken
- Cihui in a fine voice (idiom); softly spoken