細胞
tế bào
Hán Việt: tế bào · Pinyin: xì bāo
Tổng quan
tế bào (sinh học) ái túi cực nhỏ, trong có hạt, có nhân, là phần tử cốt yếu cấu tạo cơ thể sinh vật. tế bào tế bào ☆Cái túi cực nhỏ, trong có hạt, có nhân, là phần tử cốt yếu cấu tạo cơ thể sinh vật. tế bào。生物體的基本結構和功能單位,形狀多種多樣,主要由細胞核、細胞質、細胞膜等構成。植物的細胞膜外面還有細胞壁。細胞有運動、營養和繁殖等機能。
Nghĩa
Việt
- Cihui tế bào tế bào ☆Cái túi cực nhỏ, trong có hạt, có nhân, là phần tử cốt yếu cấu tạo cơ thể sinh vật.
- Cihui tế bào (sinh học) ái túi cực nhỏ, trong có hạt, có nhân, là phần tử cốt yếu cấu tạo cơ thể sinh vật. tế bào tế bào ☆Cái túi cực nhỏ, trong có hạt, có nhân, là phần tử cốt yếu cấu tạo cơ thể sinh vật. tế bào。生物體的基本結構和功能單位,形狀多種多樣,主要由細胞核、細胞質、細胞膜等構成。植物的細胞膜外面還有細胞壁。細胞有運動、營養和繁殖等機能。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 構成生物體的最小單位,其基本構造包括細胞膜、細胞質及DNA。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表现生命现象的基本结构和功能单位。在光学显微镜下,通常分为细胞膜、细胞核和细胞质三部分。植物的细胞膜外另有一层细胞壁。细胞有各种形状,如卵圆形、椭圆形、柱形、梭形和树枝形等。
Eng
- CC-CEDICT cell (biology)
- Cihui cell (biology)
ja
- JMdict cell|cell (in an organization, esp. a communist party)