細色 tế sắc Hán Việt: tế sắc Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 色 (sắc)Hán Việttế sắcCấu tạo細 + 色 · tế + sắc nghĩa thành phần: tế + sắc Nghĩa ViệtCihui tế sắc (術語)謂男女好妙之容色也。無量壽經下曰:「眄眛細色,邪態外逸。」☸EngCihui 細色 ìsè s.v. 1. <Budd.> handsome looks 2. <wr.> exquisite commodity