細茸 tế nhung Hán Việt: tế nhung Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 茸 (nhung)Hán Việttế nhungCấu tạo細 + 茸 · tế + nhung nghĩa thành phần: tế + nhung Nghĩa EngCihui 細茸 ìróng* v.p. small; tiny; fine