細菜 xì cài · tế thái Hán Việt: tế thái · Pinyin: xì cài Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 菜 (thái)Pinyinxì càiHán Việttế tháiCấu tạo細 + 菜 · tế + thái nghĩa thành phần: tế + thái Nghĩa EngCihui 細菜 ìcài n. 1. out-of-season vegetables 2. vegetables grown with high capital input