細葛 xì gé · tế cát Hán Việt: tế cát · Pinyin: xì gé Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 葛 (cát)Pinyinxì géHán Việttế cátCấu tạo細 + 葛 · tế + cát nghĩa thành phần: tế + cát