細讀 xì dú · tế độc Hán Việt: tế độc · Pinyin: xì dú Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 讀 (độc)Pinyinxì dúHán Việttế độcCấu tạo細 + 讀 · tế + độc nghĩa thành phần: tế + độc Nghĩa EngCihui 細讀 ìdú v. read carefully