細讓 xì ràng · tế nhượng Hán Việt: tế nhượng · Pinyin: xì ràng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 讓 (nhượng)Pinyinxì ràngHán Việttế nhượngCấu tạo細 + 讓 · tế + nhượng nghĩa thành phần: tế + nhượng