細趣 xì qù · tế thú Hán Việt: tế thú · Pinyin: xì qù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 趣 (thú)Pinyinxì qùHán Việttế thúCấu tạo細 + 趣 · tế + thú nghĩa thành phần: tế + thú