細過 xì guò · tế quá Hán Việt: tế quá · Pinyin: xì guò Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 過 (quá)Pinyinxì guòHán Việttế quáCấu tạo細 + 過 · tế + quá nghĩa thành phần: tế + quá