細鈞 xì jūn · tế quân Hán Việt: tế quân · Pinyin: xì jūn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 鈞 (quân)Pinyinxì jūnHán Việttế quânCấu tạo細 + 鈞 · tế + quân nghĩa thành phần: tế + quân