細魄 xì pò · tế phách Hán Việt: tế phách · Pinyin: xì pò Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 魄 (phách)Pinyinxì pòHán Việttế pháchCấu tạo細 + 魄 · tế + phách nghĩa thành phần: tế + phách