紱冕

phất miện

Hán Việt: phất miện

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古時禮服及禮冠。《列子.楊朱》:「禹…受舜禪,卑宮室,美紱冕,戚戚然以至於死。」

Cấu tạo: 紱 (phất) + 冕 (miện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ phục
  • Biên soạn 紱冕 fúmiǎn n. high-ranking official

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時禮服及禮冠。《列子.楊朱》:「禹…受舜禪,卑宮室,美紱冕,戚戚然以至於死。」

Eng

  • Cihui 紱冕 fúmiǎn n. high-ranking official

Từ liên quan

Gần nghĩa

冕冠 · 冕寧 · 冕旒 · 冕服 · 冕雀 · 冕寧縣 · 冕柳鶯 · 冕带