紲絆 xiè bàn · tiết bán Hán Việt: tiết bán · Pinyin: xiè bàn Tổng quan Cấu tạo: 紲 (tiết) + 絆 (bán)Pinyinxiè bànHán Việttiết bánCấu tạo紲 + 絆 · tiết + bán nghĩa thành phần: tiết + bán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擋腿絆腳。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「起尋枕榻,則有物膩然,紲絆步履。」