紲絆

xiè bàntiết bán

Hán Việt: tiết bán · Pinyin: xiè bàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羁绊。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擋腿絆腳。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「起尋枕榻,則有物膩然,紲絆步履。」

Cấu tạo: 紲 (tiết) + 絆 (bán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngáng chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擋腿絆腳。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「起尋枕榻,則有物膩然,紲絆步履。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

絆兒 · 絆子 · 絆住 · 絆倒 · 绊儿 · 绊子 · 絆腳 · 絆跤