紳商
thân thương
Hán Việt: thân thương · Pinyin: shēn shāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紳士與商人。如:「展覽會場中紳商雲集,氣氛熱絡。」
Eng
- Cihui 紳商 shēnshāng n. gentry and merchants M:²wèi
ja
- JMdict wealthy merchant
Hán Việt: thân thương · Pinyin: shēn shāng