紳笏 shēn hù · thân hốt Hán Việt: thân hốt · Pinyin: shēn hù Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 笏 (hốt)Pinyinshēn hùHán Việtthân hốtCấu tạo紳 + 笏 · thân + hốt nghĩa thành phần: thân + hốt