紳緌 shēn ruí · thân nhuy Hán Việt: thân nhuy · Pinyin: shēn ruí Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 緌 (nhuy)Pinyinshēn ruíHán Việtthân nhuyCấu tạo紳 + 緌 · thân + nhuy nghĩa thành phần: thân + nhuy