紳董 shēn dǒng · thân đổng Hán Việt: thân đổng · Pinyin: shēn dǒng Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 董 (đổng)Pinyinshēn dǒngHán Việtthân đổngCấu tạo紳 + 董 · thân + đổng nghĩa thành phần: thân + đổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地方上有身分地位的人。EngCihui 紳董 hēndǒng* n. local gentry